| STT | Số sim | Giá tiền | Tổng | Nhà mạng | Loại số | Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0868.100.221 | 380.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 2 | 0868.1000.71 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 3 | 0868.100.148 | 280.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 4 | 0868.100.348 | 300.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 5 | 0868.100.034 | 300.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 6 | 0868.1000.65 | 300.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 7 | 0868.100.453 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 8 | 0868.100.340 | 330.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 9 | 0868.100.138 | 900.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 10 | 0868.100.353 | 450.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 11 | 0868.100.425 | 280.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 12 | 0868.100.140 | 380.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 13 | 0868.100.342 | 280.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 14 | 0868.100.329 | 300.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 15 | 0868.100.450 | 330.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 16 | 0868.1000.64 | 330.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 17 | 0868.100.032 | 280.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 18 | 0868.100.452 | 380.000đ | 34 | Viettel | Tiền | Đặt mua | |
| 19 | 0868.100.080 | 650.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 20 | 08681.000.85 | 300.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 21 | 0868.100.237 | 300.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 22 | 0868.100.351 | 280.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 23 | 0868.100.031 | 280.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 24 | 0868.100.422 | 330.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 25 | 0868.100.346 | 330.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 26 | 0868.100.449 | 500.000đ | 40 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 27 | 0868.100.249 | 300.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 28 | 0868.100.319 | 300.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 29 | 0868.100.435 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 30 | 0868.100.341 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 31 | 0868.10001.4 | 280.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 32 | 0868.100.141 | 400.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 33 | 0868.100.127 | 330.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 34 | 0868.100.251 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 35 | 0868.10001.3 | 280.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 36 | 0868.100.129 | 380.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 37 | 0868.100.151 | 400.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 38 | 08681.000.84 | 300.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 39 | 0868.100.432 | 330.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 40 | 0868.100.448 | 450.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 41 | 0868.1000.42 | 280.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 42 | 0868.1001.58 | 300.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 43 | 0868.100.153 | 300.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 44 | 0868.100.325 | 280.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 45 | 0868.100.254 | 280.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 46 | 0868.1000.76 | 280.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 47 | 0868.100.143 | 280.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 48 | 0868.100.349 | 330.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 49 | 0868.100.331 | 350.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 50 | 0868.100.040 | 550.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua |