| STT | Số sim | Giá tiền | Tổng | Nhà mạng | Loại số | Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0868.100.020 | 690.000đ | 25 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 2 | 0868.1000.46 | 400.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 3 | 0868.100.437 | 320.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 4 | 08681.000.82 | 920.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 5 | 0868.100.346 | 380.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 6 | 0868.100.249 | 350.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 7 | 0868.100.143 | 320.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 8 | 0868.100.255 | 460.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 9 | 0868.100.422 | 380.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 10 | 0868.1000.65 | 350.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 11 | 0868.1000.71 | 320.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 12 | 0868.100.335 | 520.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 13 | 0868.100.127 | 380.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 14 | 0868.100.450 | 380.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 15 | 0868.100.138 | 1.040.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 16 | 0868.100.451 | 320.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 17 | 0868.100.245 | 350.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 18 | 0868.100.353 | 520.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 19 | 0868.1000.67 | 380.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 20 | 0868.100.060 | 690.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 21 | 0868.100.431 | 320.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 22 | 0868.1001.56 | 350.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 23 | 0868.1000.45 | 350.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 24 | 0868.100.432 | 380.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 25 | 0868.100.035 | 350.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 26 | 0868.100.434 | 400.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 27 | 0868.100.318 | 280.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 28 | 0868.1000.47 | 320.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 29 | 0868.100.429 | 380.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 30 | 0868.100.259 | 380.000đ | 39 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 31 | 0868.100.148 | 320.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 32 | 0868.100.446 | 520.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 33 | 0868.100.347 | 320.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 34 | 0868.1000.57 | 380.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 35 | 0868.10001.3 | 320.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 36 | 0868.100.231 | 320.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 37 | 0868.100.225 | 550.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 38 | 0868.1000.42 | 320.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 39 | 0868.100.137 | 380.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 40 | 0868.100.021 | 350.000đ | 26 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 41 | 0868.100.452 | 440.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 42 | 0868.100.342 | 320.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 43 | 0868.1000.73 | 380.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 44 | 08681.000.84 | 350.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 45 | 0868.100.425 | 320.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 46 | 0868.100.328 | 350.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 47 | 0868.100.257 | 350.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 48 | 0868.100.453 | 320.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 49 | 0868.100.352 | 750.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 50 | 0868.100.224 | 520.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua |