| STT | Số sim | Giá tiền | Tổng | Nhà mạng | Loại số | Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0868.100.429 | 380.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 2 | 05282.00000 | 38.000.000đ | 17 | Viettel | Ngũ Quý | Đặt mua | |
| 3 | 0868.100.240 | 350.000đ | 29 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 4 | 0868.100.455 | 520.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 5 | 052.30.66666 | 136.350.000đ | 40 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 6 | 056.58.77777 | 111.100.000đ | 59 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 7 | 0868.1000.73 | 380.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 8 | 0868.1000.25 | 350.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 9 | 0567.68.6688 | 35.350.000đ | 60 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 10 | 0868.100.252 | 600.000đ | 32 | Viettel | Tiền | Đặt mua | |
| 11 | 0868.100.454 | 440.000đ | 36 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 12 | 0868.1001.56 | 350.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 13 | 0868.100.227 | 550.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 14 | 0868.100.249 | 350.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 15 | 0868.100.453 | 320.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 16 | 0868.100.125 | 380.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 17 | 0868.1001.59 | 400.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 18 | 0868.100.342 | 320.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 19 | 056.99.77777 | 126.250.000đ | 64 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 20 | 0868.100.151 | 460.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 21 | 0868.100.446 | 520.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 22 | 0868.100.223 | 580.000đ | 30 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 23 | 0868.100.032 | 320.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 24 | 0868.100.137 | 380.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 25 | 0868.100.128 | 380.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 26 | 0868.100.447 | 520.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 27 | 0868.100.325 | 320.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 28 | 0868.100.236 | 380.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 29 | 0586.455555 | 98.980.000đ | 48 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 30 | 058.39.77777 | 121.200.000đ | 60 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 31 | 0868.100.335 | 520.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 32 | 0868.100.432 | 380.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 33 | 0868.100.040 | 630.000đ | 27 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 34 | 056.98.22222 | 70.700.000đ | 38 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 35 | 0868.100.230 | 400.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 36 | 0868.100.226 | 550.000đ | 33 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 37 | 0868.1000.63 | 350.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 38 | 0868.100.242 | 400.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 39 | 0868.100.129 | 440.000đ | 35 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 40 | 0868.1001.58 | 350.000đ | 37 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 41 | 0868.100.221 | 440.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 42 | 0868.100.443 | 400.000đ | 34 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 43 | 0868.1000.23 | 380.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 44 | 0921.769.769 | 9.720.000đ | 56 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 45 | 0868.1000.27 | 380.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 46 | 0868.100.450 | 380.000đ | 32 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 47 | 0583.886688 | 45.450.000đ | 60 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 48 | 0868.100.035 | 350.000đ | 31 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 49 | 0868.1000.41 | 320.000đ | 28 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua | |
| 50 | 058.26.77777 | 106.050.000đ | 56 | Viettel | Số Đẹp | Đặt mua |