| STT | Số sim | Giá tiền | Tổng | Nhà mạng | Loại số | Đặt mua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0931.86.00.38 | 700.000đ | 38 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 2 | 077.77.44.838 | 1.550.000đ | 55 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 3 | 0931.869.838 | 600.000đ | 55 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 4 | 0931.87.32.38 | 380.000đ | 44 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 5 | 0779.588.238 | 350.000đ | 57 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 6 | 0855.30.30.38 | 1.500.000đ | 35 | Vinaphone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 7 | 0931.87.24.38 | 300.000đ | 45 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 8 | 0931.85.84.38 | 350.000đ | 49 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 9 | 0931.86.77.38 | 450.000đ | 52 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 10 | 0931.871.938 | 300.000đ | 49 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 11 | 0931.87.10.38 | 300.000đ | 40 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 12 | 0931.872.338 | 380.000đ | 44 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 13 | 0568.888.838 | 32.000.000đ | 62 | Vietnamobile | Ông Địa | Đặt mua | |
| 14 | 0931.86.56.38 | 350.000đ | 49 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 15 | 0931.874.838 | 550.000đ | 51 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 16 | 0931.859.738 | 350.000đ | 53 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 17 | 0775.595.138 | 500.000đ | 50 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 18 | 0931.86.79.38 | 750.000đ | 54 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 19 | 0935.649.838 | 500.000đ | 55 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 20 | 0931.85.85.38 | 800.000đ | 50 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 21 | 0901.989.538 | 400.000đ | 52 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 22 | 0931.87.34.38 | 350.000đ | 46 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 23 | 0931.859.838 | 600.000đ | 54 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 24 | 0931.86.59.38 | 350.000đ | 52 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 25 | 0931.87.39.38 | 380.000đ | 51 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 26 | 0931.87.45.38 | 300.000đ | 48 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 27 | 0938.850.838 | 1.280.000đ | 52 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 28 | 0909.950.838 | 880.000đ | 51 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 29 | 0931.867.538 | 300.000đ | 50 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 30 | 0931.868.538 | 600.000đ | 51 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 31 | 0931.862.738 | 300.000đ | 47 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 32 | 0931.855.838 | 800.000đ | 50 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 33 | 0931.865.838 | 600.000đ | 51 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 34 | 0931.866.138 | 500.000đ | 45 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 35 | 07777.44.338 | 1.150.000đ | 50 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 36 | 0931.874.338 | 350.000đ | 46 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 37 | 0931.86.34.38 | 400.000đ | 45 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 38 | 0931.87.49.38 | 300.000đ | 52 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 39 | 0931.870.538 | 300.000đ | 44 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 40 | 0931.874.138 | 300.000đ | 44 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 41 | 0888.344.838 | 720.000đ | 54 | Vinaphone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 42 | 0859.38.38.66 | 3.500.000đ | 56 | Vinaphone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 43 | 0931.86.97.38 | 350.000đ | 54 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 44 | 0931.860.838 | 500.000đ | 46 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 45 | 0931.855.338 | 550.000đ | 45 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 46 | 0931.87.20.38 | 300.000đ | 41 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 47 | 0931.871.638 | 300.000đ | 46 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 48 | 0931.870.938 | 350.000đ | 48 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 49 | 0903.110.338 | 650.000đ | 28 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua | |
| 50 | 0931.86.44.38 | 400.000đ | 46 | Mobifone | Ông Địa | Đặt mua |